0Ký hiệu và quy ước#
0.1Thuật ngữ#
Lĩnh vực này thay đổi rất nhanh, và phần lớn thuật ngữ ra đời bằng tiếng Anh. Với những khái niệm mà người làm nghề ở Việt Nam vẫn gọi bằng tiếng Anh, như token hay embedding, giáo trình giữ nguyên tên gốc; với những khái niệm đã có cách gọi tiếng Việt quen thuộc, giáo trình dùng tiếng Việt. Bảng dưới ghi lại các lựa chọn đó.
| Tiếng Anh | Dùng trong giáo trình |
|---|---|
| large language model (LLM) | mô hình ngôn ngữ lớn (LLM) |
| token, tokenizer | token, tokenizer |
| prompt, system prompt | prompt, chỉ dẫn hệ thống (system prompt) |
| context, context window | ngữ cảnh, cửa sổ ngữ cảnh |
| inference | suy luận (chạy mô hình để sinh kết quả) |
| latency, throughput | độ trễ, thông lượng |
| embedding | embedding |
| retrieval, reranking | truy xuất, xếp lại (reranking) |
| retrieval-augmented generation (RAG) | RAG |
| agent, tool, function calling | agent, tool, function calling |
| hallucination | ảo giác (hallucination) |
| prompt injection, jailbreak | prompt injection, jailbreak |
| guardrail | rào chắn (guardrail) |
| evaluation (eval) | đánh giá |
| observability, trace, span | quan sát (observability), trace, span |
| fine-tuning | tinh chỉnh (fine-tuning) |
| open-weight model | mô hình mở trọng số |
0.2Ký hiệu#
Giáo trình dùng ít công thức. Các ký hiệu dưới đây xuất hiện chủ yếu ở những chương về sinh văn bản, embedding, truy xuất và agent.
| Ký hiệu | Ý nghĩa |
|---|---|
| số token trong ngữ cảnh | |
| kích thước từ vựng của tokenizer | |
| xác suất mô hình gán cho token thứ khi biết các token trước | |
| nhiệt độ lấy mẫu (temperature) | |
| , | vector embedding của truy vấn và của một đoạn văn |
| số kết quả truy xuất lấy về (top-) | |
| xác suất một bước của agent thực hiện đúng | |
| số vector trong chỉ mục |
0.3Tên sản phẩm và giá dịch vụ#
Giáo trình có nhắc tên mô hình, thư viện và dịch vụ cụ thể, vì đó là những thứ người học sẽ gặp khi đi làm, nhưng không xếp hạng hay giới thiệu sản phẩm nào. Giá dịch vụ thay đổi liên tục, nên mọi phép tính chi phí trong giáo trình dùng đơn giá giả định và ghi rõ là giả định. Thứ cần nắm là cách tính; đơn giá thật chỉ cần tra lại vào lúc dùng.