MLOpsgiáo trình tự học
Chương 02 phút đọcMở đầu

0Ký hiệu và quy ước#

0.1Ký hiệu#

Phần lớn giáo trình được viết bằng lời, nhưng một số chương dùng ký hiệu xác suất và thống kê. Bảng dưới liệt kê các ký hiệu đó.

Ký hiệu Ý nghĩa
XX đặc trưng đầu vào
YY nhãn, biến mục tiêu
P(X)P(X) phân phối của đầu vào
P(Y∣X)P(Y \mid X) quan hệ giữa đầu vào và nhãn, tức điều mô hình học
y^\hat y dự đoán của mô hình
tt, tpredt_{\text{pred}} thời điểm; thời điểm phải đưa ra dự đoán
nn cỡ mẫu
kk số bin (Chương 9) hoặc số dịch vụ gọi song song (Chương 7)
p50, p95, p99 phân vị 50, 95, 99 của độ trễ
SLI, SLO chỉ số mức dịch vụ, mục tiêu mức dịch vụ
CI, CD, CT tích hợp liên tục, bàn giao liên tục, huấn luyện liên tục
PSI population stability index, một đại lượng đo mức thay đổi của phân phối

0.2Thuật ngữ#

Nhiều thuật ngữ của MLOps chưa có cách dịch thống nhất. Giáo trình dùng các cách gọi dưới đây; tên tiếng Anh được giữ cho những khái niệm mà người làm nghề ở Việt Nam vẫn gọi bằng tiếng Anh.

Tiếng Anh Dùng trong giáo trình
production môi trường sản xuất, tức môi trường vận hành thật
deployment, rollout triển khai, ra mắt
serving phục vụ (mô hình)
latency, throughput độ trễ, thông lượng
distribution shift, drift dịch chuyển phân phối
covariate shift, label shift, concept drift giữ nguyên tiếng Anh
training–serving skew lệch giữa huấn luyện và phục vụ
data leakage rò rỉ dữ liệu
point-in-time correctness tính đúng theo thời điểm
feature store kho đặc trưng
model registry sổ đăng ký mô hình
shadow, canary, A/B test, blue–green giữ nguyên tiếng Anh
monitoring, alerting giám sát, cảnh báo
feedback loop vòng phản hồi
technical debt nợ kỹ thuật
guardrail rào chắn

Bảng đối chiếu đầy đủ, kèm định nghĩa ngắn của từng thuật ngữ, nằm ở trang Từ điển thuật ngữ.